CHỌN PHIÊN BẢN CỦA BẠN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

F-TYPE Coupé 2.0 LITRE 4‑CYLINDER 300PS PETROL (AUTOMATIC) REAR WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

250

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

5.7

Công suất tối đa PS

300
TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG

TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 18" kiểu 1036, 10 chấu, màu bạc bóng
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước chỉnh điện 6 hướng
  • Ghế thể thao chất liệu da và da lộn màu đen Ebony với nội thất màu Đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
  • MeridianTM Hệ Thống Âm Thanh
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Thể Thao Chủ Động

F‑TYPE R-DYNAMIC COUPÉ

Giá Từ Giá Từ ₫ 5.650.000.000
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

F-TYPE COUPÉ R-DYNAMIC 5.0 LITRE V8 450PS SUPERCHARGED PETROL (AUTOMATIC) ALL WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

285

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

4.6

Công suất tối đa PS

450
TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG

TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
  • Gói ngoại thất R-Dynamic
BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 19" kiểu 5058, 5 chấu kép, màu xám Technical với lớp hiệu ứng phay xước tương phản
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế ghế trước chỉnh điện 6 hướng
  • Ghế thể thao chất liệu da và da lộn màu đen Ebony với nội thất màu Đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi

F‑TYPE R COUPÉ

Giá Từ Giá Từ ₫ 14.490.000.000
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F‑TYPE COUPÉ R 5.0 LITRE V8 575PS SUPERCHARGED PETROL (AUTOMATIC) ALL WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

300

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

3.7

Công suất tối đa PS

575
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 20" kiểu 1066, 10 chấu, màu đen bóng với hiệu ứng phay xước
  • Phanh trước 380 mm và phanh sau 376 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da thương hiệu R
  • Hệ thống đèn nội thất cao cấp
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước chỉnh điện 12 hướng nhớ vị trí
  • Ghế hiệu suất chất liệu da Windsor màu Đen Ebony với nội thất màu Đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi
  • Hệ thống Vi Sai Chủ Động Điện Tử với tính năng Điều Hướng Lực Kéo bằng Phanh

F‑TYPE FIRST EDITION COUPÉ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F-TYPE COUPÉ FIRST EDITION 5.0 LITRE V8 450PS SUPERCHARGED PETROL (AUTOMATIC) ALL WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

285

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

4.6

Công suất tối đa PS

450
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
  • Gói ngoại thất R-Dynamic
HỆ THỐNG BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 20" kiểu 5102, 5 chấu, màu xám bóng Technical với lớp hiệu ứng phay xước
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước ghi chỉnh điện 12 hướng
  • Ghế hiệu suất chất liệu da Windsor màu Đen Ebony/ chỉ khâu màu trắng Light Oyster cùng nội thất màu đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F-TYPE Convertible 2.0 LITRE 4-CYLINDER 300PS PETROL (AUTOMATIC) REAR WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

250

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

5.7

Công suất tối đa PS

300
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
HỆ THỐNG BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 18" kiểu 1036, 10 chấu, màu bạc
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước chỉnh điện 6 hướng
  • Ghế thể thao chất liệu da và da lộn màu đen Ebony với nội thất màu đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
  • MeridianTM Hệ Thống Âm Thanh
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Thể Thao Chủ Động

F‑TYPE R-DYNAMIC CONVERTIBLE

Giá Từ Giá Từ ₫ 6.195.000.000
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F-TYPE Convertible R-Dynamic 2.0 LITRE 4-CYLINDER 300PS PETROL (AUTOMATIC) REAR WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

250

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

5.7

Công suất tối đa PS

300
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
  • Gói thân xe R-Dynamic
HỆ THỐNG BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 19" kiểu 5085, 5 chấu kép, màu xám Technical với hiệu ứng phay xước
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước chỉnh điện 6 hướng
  • Ghế thể thao chất liệu da và da lộn màu Đen Ebony với nội thất màu Đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi

F‑TYPE R CONVERTIBLE

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F-TYPE CONVERTIBLE R 5.0 LITRE V8 575PS SUPERCHARGED PETROL (AUTOMATIC) ALL WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

300

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

3.7

Công suất tối đa PS

575
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
  • Bộ phụ kiện thân xe R
HỆ THỐNG BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 20" kiểu 1066, 10 chấu, màu Đen Bóng với hiệu ứng phay xước
  • Phanh trước 380 mm và phanh sau 376 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da thương hiệu R
  • Hệ thống đèn nội thất cao cấp
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế ghế trước chỉnh điện 12 hướng, ghi nhớ vị trí
  • Ghế Hiệu suất chất liệu da Windsor màu Đen Ebony với nội thất màu đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi
  • Hệ thống Vi Sai Chủ Động Điện Tử với tính năng Điều Hướng Lực Kéo bằng Phanh

F‑TYPE FIRST EDITION CONVERTIBLE

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

F-TYPE Convertible First Edition 2.0 LITRE 4-CYLINDER 300PS PETROL (AUTOMATIC) REAR WHEEL DRIVE

Vận tốc tối đa km/h

250

Tăng tốc từ 0-100 km/h giây

5.7

Công suất tối đa PS

300
Tính năng đặc trưng

Tính năng đặc trưng

TÍNH NĂNG NGOẠI THẤT
  • Hệ thống đèn pha LED cao cấp với dải đèn DRL đặc trưng
HỆ THỐNG BÁNH XE VÀ CÁC TÙY CHỌN
  • Mâm đúc 20" kiểu 5102, 5 chấu, màu Xám Bóng Technical với hiệu ứng phay xước
  • Phanh trước 355 mm và phanh sau 325 mm
CÁC TÍNH NĂNG NỘI THẤT
  • Vô lăng bọc da
  • Hệ thống đèn nội thất
TRANG BỊ CHỖ NGỒI VÀ NỘI THẤT
  • Hàng ghế trước chỉnh điện 12 hướng ghi nhớ vị trí
  • Nội thất phiên bản giới hạn Limited Edition
  • Ghế Hiệu suất chất liệu da Windsor màu Đen Ebony/ chỉ khâu Light Oyster với nội thất màu Đen Ebony
HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ
  • Màn hình 10" Touch Pro
  • Màn Hình Tương Tác Người Lái
ĐỘNG NĂNG
  • Ống Xả Chủ Động Có Thể Chuyển Đổi

Trang bị tùy chọn phụ thuộc thông số kỹ thuật của xe (phiên bản và hệ truyền động) hoặc yêu cầu lắp đặt kèm một số trang bị khác. Vui lòng liên hệ đại lý tại địa phương hoặc truy cập website để thiết kế mẫu xe của bạn.

Người lái cần đảm bảo khả năng kiểm soát xe an toàn trong mọi lúc.